Cái ngữ điệu đó… nghe như thể anh ta đã biết từ lâu rồi.
“Anh cũng thấy bài đăng của chị tôi đúng không?” – Tôi không vòng vo nữa, cảm giác như được thở phào.
Ai ngờ Lý Khiết lại sững người:
“Chưa xem.”
“Vậy sao anh biết?”
“Thấy ở Cổ Lãng Tự.” – Anh đáp.
Tôi im lặng.
Nghĩ lại kỹ thì… đúng là hôm đó, lúc anh nói lạc đường, tôi đã thấy bóng dáng giống hệt Trình Tranh và Lăng Thuỵ Trì.
Liên kết với mọi chuyện xảy ra trong chuyến đi Xiamen, thì ra từ lúc đó họ đã có manh mối ở bên nhau.
Vòng vòng luẩn quẩn một hồi, liên minh “ngốc nghếch” của tôi và Lý Khiết… hoàn toàn vô dụng.
“Ổn không đấy?” – Lý Khiết thấy tôi im lặng bèn nhẹ giọng an ủi, “Lăng Thuỵ Trì mắt kém, không xứng với em.”
“Không phải của mình thì không nên cưỡng cầu.” – Tôi cười nhạt.
Bởi vì từ nhỏ đến lớn, tôi đã quen với cảm giác không có được điều mình muốn.
Dù có cố tranh giành, cũng chỉ là uổng công vô ích.
Lý Khiết nhìn tôi, không biểu lộ cảm xúc gì trên mặt.
“Tôi cũng khuyên anh vậy, đừng buồn.” – Tôi tốt bụng an ủi.
“Buồn gì chứ? Tôi vui chết đi được ấy!” – Anh đột nhiên gào lên, làm tôi suýt tưởng anh đau lòng đến phát điên rồi.
Tôi nhớ đến những lời Trình Tranh từng nói về anh, vội vã dịu giọng dỗ dành:
“Anh với chị tôi vốn chẳng hợp nhau, mỗi người đi một hướng mới là tốt. Đừng tiếc nữa.”
Lý Khiết nghe xong, mặt biến sắc như cầu vồng.
Cuối cùng, anh bực bội gằn từng chữ:
“Trình Hựu, tôi chưa từng thích chị em.”
18
Lý Khiết nói với tôi, anh theo đuổi Trình Tranh là vì cá cược với người ta.
Tôi nghe xong, mặt tối sầm lại.
“Anh tán gái mà cũng hời hợt vậy à?”
Anh nghẹn họng, không phản bác được, im lặng một lúc rồi buồn bã thề:
“Từ giờ trở đi, tuyệt đối chỉ theo đuổi người con gái mình thật sự thích.”
Trước khi về phòng ngủ, tôi hỏi anh:
“Liên minh của tụi mình… kết thúc rồi nhỉ?”
Tay anh đang định đẩy cửa khựng lại giữa chừng.
Sau một hồi cân nhắc, anh chỉ khẽ “ừ” một tiếng rồi mới đi vào trong.
Tôi cứ tưởng sáng hôm sau anh sẽ về, ai ngờ khi biết tôi mùng Bảy mới quay lại trường, Lý Khiết liền quyết định:
“Vậy tôi đi cùng em luôn.”
“Em quay lại sớm làm gì?” – Anh mặc đồ ngủ của bố tôi, vừa đi lòng vòng trong phòng khách vừa hỏi.
“Tôi đi thực tập ở toà soạn, muốn tạo ấn tượng tốt với người ta.” – Tôi đáp thật lòng. Dù sao thì đây cũng là cơ hội tôi vất vả mới có được, không thể để lỡ.
Nghe xong, anh gật gù ra chiều suy nghĩ.
“Anh không về nhà, bố mẹ anh không lo à?” – Tôi thật sự tò mò về cuộc sống của anh.
Anh hơi cáu:
“Chẳng ai quản được tôi cả.”
Xem ra ở nhà hay ở trường, anh đều là kiểu khiến người ta đau đầu.
“Thế còn em? Bố không có ở đây, còn mẹ với chị em…”
Chúng tôi cứ như hai con nhím, rõ ràng là có ý tốt với nhau, nhưng lại toàn vô tình đâm vào nỗi đau của đối phương.
“Bố mẹ tôi ly hôn, mẹ tái hôn rồi, bên đó chỉ cho phép dẫn theo một đứa con…”
Cho nên, đứa “đi kèm” như tôi, cũng chẳng cần thiết phải mang theo làm gì.
Câu cuối này, tôi chỉ dám nói với chính mình trong lòng.
“Không sao, sau này có tôi.”
Câu nói đó… không hiểu sao nghe lại cứ thấy kỳ kỳ.
Tên đầu gấu hay hung hăng kia, hình như đã biến mất rồi.
19
Mùng Bảy tôi trở lại trường. Lý Khiết đi cùng tôi, từ tàu cao tốc, tàu điện ngầm, đến tận ký túc xá.
Lúc đó còn đang kỳ nghỉ, trường học vắng hoe.
Toà nhà ký túc xá im ắng, chỉ có vài ánh đèn lác đác.
Lý Khiết đứng dưới lầu rất lâu, hút liền mấy điếu thuốc vẫn chưa chịu để tôi lên.
“Em chắc chắn muốn ở ký túc xá?” – Anh ngước nhìn toà nhà tối om hỏi tôi.
“Không ở ký túc thì ở đâu? So với mấy chỗ trọ linh tinh ngoài kia, ký túc vẫn an toàn hơn.” – Tôi không muốn anh lo lắng.
Anh không nói gì, cứ nhìn chằm chằm xuống đất, không biết đang nghĩ gì.
“Về đi. Tôi muốn lên nghỉ sớm, mai còn phải dậy sớm.” – Tôi đành lạnh lùng đuổi anh.
Anh tỏ vẻ không cam lòng, đứng thêm chút nữa rồi mới rời đi.
Mùng Tám, tôi bắt đầu kỳ thực tập.
Vì toà soạn cách trường khá xa, đi tàu điện thì mỗi ngày mất gần ba tiếng.
Sáng mùa đông, trời còn chưa kịp sáng, đường phố cũng chưa kịp náo nhiệt.
Tôi vừa quấn khăn quàng, vừa khoác áo khoác, bước ra khỏi cổng trường thì bị một chiếc xe chắn ngang đường.
“Lên xe, tôi chở đi.” – Cửa kính hạ xuống, là Lý Khiết.
“Xe của anh?” – Tôi nhìn anh đầy nghi ngờ.
“Nói nhảm!” – Anh cau có rồi lại nhận ra mình to tiếng, bèn ho nhẹ hai tiếng rồi giải thích,
“Không phải trộm cũng không phải cướp, có bằng lái bốn năm rồi, yên tâm mà lên.”
Thế là, tôi chẳng hiểu sao lại ngồi lên xe anh.
Từ hôm đó, mỗi sáng Lý Khiết đều đúng giờ xuất hiện ở cổng trường, chiều lại đúng giờ đợi tôi ở toà soạn.
Lâu ngày thành quen, đến mức tôi bắt đầu thấy ngại.
Rằm tháng Giêng, tôi định sau giờ tan làm sẽ nói với Lý Khiết đừng đến đón nữa.
Ai ngờ hôm đó, tôi chờ mãi mà chẳng thấy bóng dáng anh đâu.
Tôi gọi điện cho anh, bắt máy lại là giọng của một người lạ:
“Cô là bạn của cậu ta à? Cậu ta đánh nhau, đang ở đồn công an. Cô có thể đến một chuyến không?”
“Ầm ——”
Một tia sét giữa mùa đông giá lạnh, nổ thẳng trong đầu tôi.
20
Tôi nhìn thấy Lý Khiết trong đồn công an, mặt mũi bầm dập đầy vết thương.
Người đàn ông trung niên đối diện có vẻ còn bị nặng hơn, vừa mắng chửi anh, vừa quay sang than vãn với cảnh sát.
Lý Khiết ngồi co ro ở góc phòng, cúi gằm đầu, không nói một lời.
Tôi đứng ở xa nhìn anh, bỗng thấy lòng chua xót.
Tôi nhớ lại cái đêm ba năm trước—cũng là trong đồn công an—bố tôi ngồi đó, gục đầu ủ rũ. Ký ức ấy khắc sâu tận xương tủy.
“Cháu là bạn của Lý Khiết đúng không?” – Một chú cảnh sát thấy tôi đứng ngoài cửa mãi, liền gọi tôi vào.
Nghe tiếng động, Lý Khiết ngẩng đầu lên, phản ứng như chim sợ tên, ánh mắt tràn đầy căng thẳng.
Người đàn ông trung niên kia thấy tôi bước vào, lập tức đứng phắt dậy định nói lý với tôi.
Lý Khiết cũng lập tức bật dậy khỏi ghế, nhìn chằm chằm ông ta như phòng bị sẵn sàng.
“Làm gì đấy? Ngồi xuống hết!” – Cảnh sát quát một tiếng, rồi quay sang tôi giải thích:
“Là thế này, hai người này đánh nhau, chúng tôi đi tuần thì gặp được nên đưa về… Khoan đã, cháu khóc à?”
Tôi vốn định kìm nén, nhưng khung cảnh này chạm đúng nỗi đau, nước mắt kiểu gì cũng không ngăn được.
Chú cảnh sát vừa liếc mắt đã phát hiện ra.
Và còn nói to nữa!

